bear hug

bear hug

A wrestler gives his opponent a bear hug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái ôm chặt, siết chặt: "bear hug" một cái ôm mạnh mẽ, thường dùng cả hai tay để ôm chặt người khác, tượng trưng cho tình cảm nồng nhiệt hoặc sự thân thiết.
    • Đòn siết gấu (trong đấu vật): Trong thể thao đấu vật, "bear hug" một đòn khóa, trong đó người ôm siết chặt đối thủ bằng cả hai tay quanh thân mình, gây áp lực hạn chế cử động.
    • Lời đề nghị mua lại hấp dẫn (trong kinh doanh): Trong tài chính, "bear hug" một đề nghị mua lại cổ phiếu (takeover bid) có điều kiện rất hấp dẫn đến mức ban giám đốc công ty mục tiêu buộc phải chấp thuận hoặc đối mặt với sự phản đối từ cổ đông.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cái ôm):
    • He gave his grandmother a warm bear hug when he saw her. (Anh ấy đã ôm chặt của mình khi gặp .)
  • Nghĩa 2 (đấu vật):
    • The wrestler used a bear hug to immobilize his opponent. (Đô vật đó đã dùng đòn siết gấu để khóa chặt đối thủ.)
  • Nghĩa 3 (kinh doanh):
    • The company received a bear hug offer that was too good to refuse. (Công ty đã nhận được một lời đề nghị mua lại hấp dẫn đến mức không thể từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a bear hug": ôm ai đó thật chặt, thường mang tính chất thân mật hoặc an ủi.
    • After the long separation, she gave her friend a bear hug. (Sau thời gian dài xa cách, ấy đã ôm chặt bạn mình.)
  • "bear hug strategy": chiến lược mua lại cổ phiếu bằng cách đưa ra lời đề nghị hấp dẫn trực tiếp đến cổ đông, gây áp lực lên hội đồng quản trị.
    • The investor used a bear hug strategy to force the board to sell. (Nhà đầu đã sử dụng chiến lược ôm gấu để buộc hội đồng quản trị phải bán.)
  • "in a bear hug": bị khóa chặt trong tình huống khó thoát ra, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng ( dụ: bị ràng buộc bởi hợp đồng).
    • The small business found itself in a bear hug of debt. (Doanh nghiệp nhỏ đó thấy mình bị siết chặt bởi nợ nần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear-hug (động từ): ôm chặt, siết chặt.
    • He bear-hugged his teammate after the victory. (Anh ấy đã ôm chặt đồng đội sau chiến thắng.)
  • Bear hugger (danh từ): người thích ôm chặt người khác.
    • She is a known bear hugger at family gatherings. ( ấy người hay ôm chặt người khác trong các buổi họp mặt gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Embrace (n): cái ôm (thường nhẹ nhàng hơn).
  • Squeeze (n): cái siết chặt (có thể không phải ôm).
  • Takeover bid (n): lời đề nghị mua lại (trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hug tightly: ôm chặt.
    • She hugged him tightly as if she would never let go. ( ấy ôm chặt anh ấy như thể sẽ không bao giờ buông tay.)
  • Clinch: siết chặt (đặc biệt trong đấu vật).
    • The wrestler clinched his opponent in a bear hug. (Đô vật đó đã siết chặt đối thủ bằng đòn ôm gấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bear hug of death": (thành ngữ không chính thức) chỉ một cái ôm quá mạnh đến mức gây khó chịu hoặc nguy hiểm.
    • The enthusiastic fan gave the celebrity a bear hug of death. (Người hâm mộ nhiệt tình đã ôm chặt người nổi tiếng đến mức suýt ngạt thở.)
  • "To be in a bear hug": (nghĩa bóng) bị kẹt trong tình huống khó khăn hoặc bị kiểm soát chặt chẽ.
    • The company is in a bear hug of regulatory requirements. (Công ty đang bị siết chặt bởi các yêu cầu quy định.)